hợp bào
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học):
- Một dạng cấu trúc tế bào: Chỉ một khối chất nguyên sinh lớn, chứa nhiều nhân tế bào nhưng không có vách ngăn tế bào rõ rệt, tạo thành từ sự hợp nhất của nhiều tế bào đơn nhân.
- Tập hợp đa bào: Một cơ thể hoặc một giai đoạn phát triển trong vòng đời của một số sinh vật (như một số loài nấm, động vật nguyên sinh) có cấu tạo là một khối chất nguyên sinh duy nhất chứa nhiều nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một số loài nấm sống ký sinh có cấu trúc hợp bào.
- Trong vòng đời của ký sinh trùng sốt rét, có giai đoạn phát triển thành hợp bào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cấu trúc hợp bào": Dùng để mô tả đặc điểm mô học hoặc hình thái học của một số mô, nơi các tế bào hợp nhất lại.
- Mô cơ vân có cấu trúc hợp bào do sự hợp nhất của nhiều tế bào cơ.
- "Giai đoạn hợp bào": Chỉ một pha trong chu kỳ sinh sản hoặc phát triển.
- Ở một số động vật nguyên sinh, giai đoạn hợp bào là thời kỳ sinh sản vô tính.
Biến thể và từ gần giống
- Syncytium (Danh từ, thuật ngữ quốc tế): Từ đồng nghĩa chuyên môn trong tiếng Anh, chỉ cấu trúc hợp bào.
- Đa nhân (Tính từ): Mô tả đặc điểm có nhiều nhân trong một khối chất nguyên sinh, thường liên quan đến cấu trúc hợp bào.
Từ đồng nghĩa
- Thể đa nhân: Một cách gọi khác để chỉ cấu trúc tế bào chứa nhiều nhân.
- Khối nguyên sinh chất đa nhân: Cụm từ mô tả chi tiết hơn cấu trúc của hợp bào.
Lưu ý
- Hợp bào là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, y học. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong bối cảnh ký sinh trùng học, hợp bào (plasmodium) đặc biệt đề cập đến chi - nguyên nhân gây bệnh sốt rét, và cũng chỉ cấu trúc đa nhân của chúng trong vật chủ.